Từ điển › 垂感垂感 nghĩa là gìchuí gǎnHán Việt: THÙY CẢMhiệu ứng rủ (thời trang)Nghĩa chuí gǎnHán Việt: THÙY CẢMhiệu ứng rủ (thời trang)Tiếng Anh: drape effect (fashion)Chữ thành phần垂chuí · Hán Việt: thùyto hang, to dangle; to hand down, to bequeath; almost, near8 nét · Xem thứ tự nét →感gǎn · Hán Việt: cảmto affect, to move, to touch; to perceive, to sense13 nét · Xem thứ tự nét →