Từ điển › 垂挂垂挂垂掛 nghĩa là gìchuí guàHán Việt: THÙY QUẨYtreo xuốngNghĩa chuí guàHán Việt: THÙY QUẨYtreo xuốngđược treoTiếng Anh: to hang down; suspendedChữ thành phần垂chuí · Hán Việt: thùyto hang, to dangle; to hand down, to bequeath; almost, near8 nét · Xem thứ tự nét →挂guà · Hán Việt: quẩyto suspend, to put up, to hang; suspense9 nét · Xem thứ tự nét →