Từ điển › 垂死垂死 nghĩa là gìchuí sǐHán Việt: THÙY TỢhấp hốiNghĩa chuí sǐHán Việt: THÙY TỢhấp hốiTiếng Anh: dyingChữ thành phần垂chuí · Hán Việt: thùyto hang, to dangle; to hand down, to bequeath; almost, near8 nét · Xem thứ tự nét →死sǐ · Hán Việt: tợ, tửdead; death; impassable, inflexible6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 垂死垂死挣扎chuí sǐ zhēng zhá vùng vẫy trước khi chết; cuộc đấu tranh cuối cùng (thành ngữ)