垂涎三尺 nghĩa là gì
chuí xián sān chǐ
thèm chảy nước dãi (thành ngữ)
Nghĩa
chuí xián sān chǐ
- thèm chảy nước dãi (thành ngữ)
- khao khát
- thèm muốn
- thèm thuồng
Tiếng Anh: to drool (over) (idiom); to yearn for; to covet; to crave
chuí xián sān chǐ
thèm chảy nước dãi (thành ngữ)
Tiếng Anh: to drool (over) (idiom); to yearn for; to covet; to crave