垂涎欲滴 nghĩa là gì
chuí xián yù dī
thèm chảy nước dãi (thành ngữ); đố kỵ
Nghĩa
chuí xián yù dī
- thèm chảy nước dãi (thành ngữ); đố kỵ
- thèm khát
Tiếng Anh: to drool with desire (idiom); to envy; to hunger for
chuí xián yù dī
thèm chảy nước dãi (thành ngữ); đố kỵ
Tiếng Anh: to drool with desire (idiom); to envy; to hunger for