垂直和短距起落飞机垂直和短距起落飛機 nghĩa là gì
chuí zhí hé duǎn jù qǐ luò fēi jī
máy bay cất hạ cánh thẳng đứng hoặc trên đường băng ngắn
Nghĩa
chuí zhí hé duǎn jù qǐ luò fēi jī
- máy bay cất hạ cánh thẳng đứng hoặc trên đường băng ngắn
Tiếng Anh: vertical or short takeoff and landing aircraft
Chữ thành phần
- 垂chuí · Hán Việt: thùyto hang, to dangle; to hand down, to bequeath; almost, near8 nét · Xem thứ tự nét →
- 直zhístraight, vertical; candid, direct, frank8 nét · Xem thứ tự nét →
- 和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →
- 短duǎn · Hán Việt: đoảnbrief, short; deficient, lacking12 nét · Xem thứ tự nét →
- 距jù · Hán Việt: cựadistance, gap11 nét · Xem thứ tự nét →
- 起qǐ · Hán Việt: khởito begin, to initiate; to rise, to stand up10 nét · Xem thứ tự nét →
- 落luò · Hán Việt: lạcto fall, to drop; surplus, net income12 nét · Xem thứ tự nét →
- 飞fēi · Hán Việt: phito fly, to dart; high3 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →