垂直尾翼 nghĩa là gì
chuí zhí wěi yì
(hàng không) đuôi đứng; bộ thăng bằng dọc
Nghĩa
chuí zhí wěi yì
- (hàng không) đuôi đứng; bộ thăng bằng dọc
Tiếng Anh: (aviation) tailfin; vertical stabilizer
Chữ thành phần
- 垂chuí · Hán Việt: thùyto hang, to dangle; to hand down, to bequeath; almost, near8 nét · Xem thứ tự nét →
- 直zhístraight, vertical; candid, direct, frank8 nét · Xem thứ tự nét →
- 尾wěi · Hán Việt: vĩtail; extremity, end; back, rear7 nét · Xem thứ tự nét →
- 翼yì · Hán Việt: dựcwings, fins; shelter17 nét · Xem thứ tự nét →