Từ điển › 垂直轴垂直轴垂直軸 nghĩa là gìchuí zhí zhóutrục thẳng đứngNghĩa chuí zhí zhóutrục thẳng đứng(toán) trục thẳng đứngTiếng Anh: vertical shaft; (math.) vertical axisChữ thành phần垂chuí · Hán Việt: thùyto hang, to dangle; to hand down, to bequeath; almost, near8 nét · Xem thứ tự nét →直zhístraight, vertical; candid, direct, frank8 nét · Xem thứ tự nét →轴zhóu · Hán Việt: trụcaxle, pivot, shaft; axis9 nét · Xem thứ tự nét →