Từ điển › 垂线垂线垂線 nghĩa là gìchuí xiàn(toán) đường vuông gócNghĩa chuí xiàn(toán) đường vuông gócđường thẳng đứngTiếng Anh: (math.) perpendicular line; vertical lineChữ thành phần垂chuí · Hán Việt: thùyto hang, to dangle; to hand down, to bequeath; almost, near8 nét · Xem thứ tự nét →线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →