Từ điển › 垂老垂老 nghĩa là gìchuí lǎoHán Việt: THÙY LÃOđang đến tuổi giàNghĩa chuí lǎoHán Việt: THÙY LÃOđang đến tuổi giàTiếng Anh: approaching old ageChữ thành phần垂chuí · Hán Việt: thùyto hang, to dangle; to hand down, to bequeath; almost, near8 nét · Xem thứ tự nét →老lǎo · Hán Việt: lãoold, aged; experienced6 nét · Xem thứ tự nét →