Từ điển › 垂钓垂钓垂釣 nghĩa là gìchuí diàocâu cáNghĩa chuí diàocâu cáTiếng Anh: anglingChữ thành phần垂chuí · Hán Việt: thùyto hang, to dangle; to hand down, to bequeath; almost, near8 nét · Xem thứ tự nét →钓diàofishhook; to fish, to lure8 nét · Xem thứ tự nét →