Từ điển › 垃圾工垃圾工 nghĩa là gìlā jī gōngngười thu gom rácNghĩa lā jī gōngngười thu gom rácTiếng Anh: garbage collectorChữ thành phần垃lā · Hán Việt: lắpgarbage, refuse, trash, waste8 nét · Xem thứ tự nét →圾jīgarbage, rubbish; shaking; danger6 nét · Xem thứ tự nét →工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →