Từ điển › 垃圾桶垃圾桶 nghĩa là gìlā jī tǒngthùng rácNghĩa lā jī tǒngthùng rácTiếng Đài Loan đọc là [le4 se4 tong3]Tiếng Anh: trash can; garbage can; Taiwan pr. [le4se4tong3]Chữ thành phần垃lā · Hán Việt: lắpgarbage, refuse, trash, waste8 nét · Xem thứ tự nét →圾jīgarbage, rubbish; shaking; danger6 nét · Xem thứ tự nét →桶tǒng · Hán Việt: thùngbucket, pail, tub; can, cask, keg11 nét · Xem thứ tự nét →