Từ điển › 垃圾筒垃圾筒 nghĩa là gìlā jī tǒngthùng rácNghĩa lā jī tǒngthùng rácTiếng Anh: trashcanChữ thành phần垃lā · Hán Việt: lắpgarbage, refuse, trash, waste8 nét · Xem thứ tự nét →圾jīgarbage, rubbish; shaking; danger6 nét · Xem thứ tự nét →筒tǒng · Hán Việt: đồngtube, pipe, cylinder; a thick piece of bamboo12 nét · Xem thứ tự nét →