Từ điển › 垃圾箱垃圾箱 nghĩa là gìlā jī xiāngthùng rácNghĩa lā jī xiāngthùng rácTiếng Anh: rubbish can; garbage can; trash canChữ thành phần垃lā · Hán Việt: lắpgarbage, refuse, trash, waste8 nét · Xem thứ tự nét →圾jīgarbage, rubbish; shaking; danger6 nét · Xem thứ tự nét →箱xiāng · Hán Việt: rươngbox, case; chest, trunk15 nét · Xem thứ tự nét →