Từ điển › 垃圾股垃圾股 nghĩa là gìlā jī gǔtrái phiếu rácNghĩa lā jī gǔtrái phiếu ráctrái phiếu lợi suất caoTiếng Anh: junk bonds; high-yield bondsChữ thành phần垃lā · Hán Việt: lắpgarbage, refuse, trash, waste8 nét · Xem thứ tự nét →圾jīgarbage, rubbish; shaking; danger6 nét · Xem thứ tự nét →股gǔ · Hán Việt: cổshare, portion; thighs, haunches, rump8 nét · Xem thứ tự nét →