Từ điển › 垃圾车垃圾车垃圾車 nghĩa là gìlā jī chēxe chở rác (hoặc phương tiện khác)Nghĩa lā jī chēxe chở rác (hoặc phương tiện khác)Tiếng Anh: garbage truck (or other vehicle)Chữ thành phần垃lā · Hán Việt: lắpgarbage, refuse, trash, waste8 nét · Xem thứ tự nét →圾jīgarbage, rubbish; shaking; danger6 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →