Từ điển › 垃圾食品垃圾食品 nghĩa là gìlā jī shí pǐnđồ ăn nhanhNghĩa lā jī shí pǐnđồ ăn nhanhthực phẩm có hại cho sức khỏeTiếng Anh: junk foodChữ thành phần垃lā · Hán Việt: lắpgarbage, refuse, trash, waste8 nét · Xem thứ tự nét →圾jīgarbage, rubbish; shaking; danger6 nét · Xem thứ tự nét →食shífood; to eat9 nét · Xem thứ tự nét →品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →