Từ điển › 垄断垄断壟斷 nghĩa là gìlǒng duànHán Việt: LŨNG ĐOẠNđộc quyềnNghĩa lǒng duànHSK 7Hán Việt: LŨNG ĐOẠNđộc quyềnTiếng Anh: to monopolizeChữ thành phần垄lǒng · Hán Việt: lũnggrave, mound; furrow, ridge8 nét · Xem thứ tự nét →断duàn · Hán Việt: đoạnto sever, to cut off, to interrupt11 nét · Xem thứ tự nét →