Từ điển › 垫上垫上墊上 nghĩa là gìdiàn shàngtrả tiền cho ai đóNghĩa diàn shàngtrả tiền cho ai đóTiếng Anh: to pay for sbChữ thành phần垫diàncushion, mat, pad; to advance money, to pay for another9 nét · Xem thứ tự nét →上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →