垫圈墊圈 nghĩa là gì
diàn juàn · diàn quān
rải chất độn chuồng trong chuồng bò, chuồng lợn, v.v.
Nghĩa (2 cách đọc)
diàn juàn
- rải chất độn chuồng trong chuồng bò, chuồng lợn, v.v.
Tiếng Anh: to spread litter in a cowshed, pigsty etc
diàn quān
- vòng đệm (trên bu lông)
- bệ ngồi toilet
Tiếng Anh: washer (on bolt); toilet seat