Từ điển › 垫平垫平墊平 nghĩa là gìdiàn pínglàm phẳng (bề mặt)Nghĩa diàn pínglàm phẳng (bề mặt)Tiếng Anh: to level (surfaces)Chữ thành phần垫diàncushion, mat, pad; to advance money, to pay for another9 nét · Xem thứ tự nét →平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →