垫底费墊底費 nghĩa là gì
diàn dǐ fèi
mức khấu trừ (phần tiền bảo hiểm người được bảo hiểm tự trả)
Nghĩa
diàn dǐ fèi
- mức khấu trừ (phần tiền bảo hiểm người được bảo hiểm tự trả)
- (tiếng Anh Anh) khoản phải trả thêm
Tiếng Anh: deductible (the part of an insurance claim paid by the insured); (UK English) excess