Từ điển › 垫料垫料墊料 nghĩa là gìdiàn liàovật liệu đóng góiNghĩa diàn liàovật liệu đóng góivật liệu cách nhiệtđệm lótTiếng Anh: packing material; lagging; litterChữ thành phần垫diàncushion, mat, pad; to advance money, to pay for another9 nét · Xem thứ tự nét →料liào · Hán Việt: liệuingredients, materials; to conjecture, to guess10 nét · Xem thứ tự nét →