垫档墊檔 nghĩa là gì
diàn dàng
lấp chỗ trống
Nghĩa
diàn dàng
- lấp chỗ trống
- lấp chỗ (trong mục báo, chương trình TV, v.v.)
Tiếng Anh: to fill a blank space; to fill a slot (in a newspaper column, a TV program etc)
diàn dàng
lấp chỗ trống
Tiếng Anh: to fill a blank space; to fill a slot (in a newspaper column, a TV program etc)