垫背墊背 nghĩa là gì
diàn bèi
làm vật hi sinh
Nghĩa
diàn bèi
- làm vật hi sinh
- chịu tội thay
- kẻ thế mạng
- chung số phận với người khác
Tiếng Anh: to serve as a sacrificial victim; to suffer for sb else; scapegoat; to share sb's fate
diàn bèi
làm vật hi sinh
Tiếng Anh: to serve as a sacrificial victim; to suffer for sb else; scapegoat; to share sb's fate