Từ điển › 垫脚垫脚墊腳 nghĩa là gìdiàn jiaolót chuồng (đệm cho động vật)Nghĩa diàn jiaolót chuồng (đệm cho động vật)Tiếng Anh: litter (animal bedding)Chữ thành phần垫diàncushion, mat, pad; to advance money, to pay for another9 nét · Xem thứ tự nét →脚jiǎoleg, foot; foundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 垫脚垫脚石diàn jiǎo shí bàn đạp; nghĩa bóng: người bị lợi dụng để thăng tiến