Từ điển › 垫高垫高墊高 nghĩa là gìdiàn gāochỗ đỡNghĩa diàn gāochỗ đỡnâng lêncủng cốbẩy lênTiếng Anh: a support; to raise; to bolster; to jack upChữ thành phần垫diàncushion, mat, pad; to advance money, to pay for another9 nét · Xem thứ tự nét →高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →