垮台垮臺 nghĩa là gì
kuǎ táiHán Việt: KHOAI THAI
sụp đổ (của một triều đại, chế độ, v.v.); rơi khỏi quyền lực
Nghĩa
kuǎ táiHán Việt: KHOAI THAI
- sụp đổ (của một triều đại, chế độ, v.v.); rơi khỏi quyền lực
Tiếng Anh: (of a dynasty, regime etc) to collapse; to fall from power