垮塌 nghĩa là gì
kuǎ tā
sụp đổ (của tòa nhà, đập hoặc cầu)
Nghĩa
kuǎ tā
- sụp đổ (của tòa nhà, đập hoặc cầu)
Tiếng Anh: to collapse (of building, dam or bridge)
kuǎ tā
sụp đổ (của tòa nhà, đập hoặc cầu)
Tiếng Anh: to collapse (of building, dam or bridge)