埋头苦干埋頭苦幹 nghĩa là gì
mái tóu kǔ gànHán Việt: MAI ĐẦU KHỔ CAN
vùi đầu vào công việc (thành ngữ); mải mê làm việc
Nghĩa
mái tóu kǔ gànHán Việt: MAI ĐẦU KHỔ CAN
- vùi đầu vào công việc (thành ngữ); mải mê làm việc
- nỗ lực hết mình
- ngập đầu trong công việc
Tiếng Anh: to bury oneself in work (idiom); to be engrossed in work; to make an all-out effort; up to the neck in work
Chữ thành phần
- 埋mái · Hán Việt: maito bury; to conceal; to plant10 nét · Xem thứ tự nét →
- 头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →
- 苦kǔ · Hán Việt: khổbitter; hardship, suffering8 nét · Xem thứ tự nét →
- 干gàn · Hán Việt: canarid, dry; to oppose; to offend; to invade3 nét · Xem thứ tự nét →