埋怨 nghĩa là gì
mán yuànHán Việt: MAI OÁN
phàn nàn
Nghĩa
mán yuànHSK 7Hán Việt: MAI OÁN
- phàn nàn
- cằn nhằn (về)
- trách móc
- đổ lỗi
Tiếng Anh: to complain; to grumble (about); to reproach; to blame
mán yuànHán Việt: MAI OÁN
phàn nàn
Tiếng Anh: to complain; to grumble (about); to reproach; to blame