Từ điển › 埋汰埋汰 nghĩa là gìmái taiHán Việt: MAI SƯỞI(phương ngữ) bẩnNghĩa mái taiHán Việt: MAI SƯỞI(phương ngữ) bẩnchế nhạo ai đóTiếng Anh: (dialect) dirty; to mock sbChữ thành phần埋mái · Hán Việt: maito bury; to conceal; to plant10 nét · Xem thứ tự nét →汰tài · Hán Việt: sưởi, thải, thãi, thảy, thẩyto eliminate, to scour, to wash out; excessive7 nét · Xem thứ tự nét →