Từ điển › 埋线埋线埋線 nghĩa là gìmái xiàndây chìm (dùng trong đóng sách)Nghĩa mái xiàndây chìm (dùng trong đóng sách)Tiếng Anh: sunken cord (used in bookbinding)Chữ thành phần埋mái · Hán Việt: maito bury; to conceal; to plant10 nét · Xem thứ tự nét →线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →