Từ điển › 埋葬埋葬 nghĩa là gìmái zàngHán Việt: MAI TÁNGchôn cấtNghĩa mái zàngHán Việt: MAI TÁNGchôn cấtTiếng Anh: to buryChữ thành phần埋mái · Hán Việt: maito bury; to conceal; to plant10 nét · Xem thứ tự nét →葬zàng · Hán Việt: tángto bury, to inter12 nét · Xem thứ tự nét →