Từ điển › 城乡城乡城鄉 nghĩa là gìchéng xiāngthành thị và nông thônNghĩa chéng xiāngHSK 6thành thị và nông thônTiếng Anh: city and countrysideChữ thành phần城chéng · Hán Việt: thànhcastle, city, town; municipality9 nét · Xem thứ tự nét →乡xiāngcountry, village; rural3 nét · Xem thứ tự nét →