城区城區 nghĩa là gì
Chéng Qū · chéng qūHán Việt: THÀNH KHU
Cheng District or Chengqu, a district of Shanwei City 汕尾市[Shan4 wei3 Shi4], Guangdong
Nghĩa (2 cách đọc)
Chéng QūHSK 6Hán Việt: THÀNH KHU
Tiếng Anh: Cheng District or Chengqu, a district of Shanwei City 汕尾市[Shan4 wei3 Shi4], Guangdong; Cheng District or Chengqu, a district of Yangquan City 陽泉市|阳泉市[Yang2 quan2 Shi4], Shanxi; Cheng District or Chengqu, a district of Jincheng City 晉城市|晋城市[Jin4 cheng2 Shi4], Shanxi
chéng qūHSK 6Hán Việt: THÀNH KHU
- quận thành phố
- khu vực đô thị
Tiếng Anh: city district; urban area