Từ điển › 城垣城垣 nghĩa là gìchéng yuántường thànhNghĩa chéng yuántường thànhTiếng Anh: city wallChữ thành phần城chéng · Hán Việt: thànhcastle, city, town; municipality9 nét · Xem thứ tự nét →垣yuánlow wall9 nét · Xem thứ tự nét →