Từ điển › 城堡城堡 nghĩa là gìchéng bǎolâu đàiNghĩa chéng bǎolâu đàixe (quân cờ vua)Tiếng Anh: castle; rook (chess piece)Chữ thành phần城chéng · Hán Việt: thànhcastle, city, town; municipality9 nét · Xem thứ tự nét →堡bǎofort, fortress; town, village12 nét · Xem thứ tự nét →