Từ điển › 城墙城墙城牆 nghĩa là gìchéng qiángHán Việt: THÀNH TƯỜNGtường thànhNghĩa chéng qiángHSK 7Hán Việt: THÀNH TƯỜNGtường thànhTiếng Anh: city wallChữ thành phần城chéng · Hán Việt: thànhcastle, city, town; municipality9 nét · Xem thứ tự nét →墙qiáng · Hán Việt: tườngwall14 nét · Xem thứ tự nét →