Từ điển › 城外城外 nghĩa là gìchéng wàiHán Việt: THÀNH NGOẠIbên ngoài thành phốNghĩa chéng wàiHán Việt: THÀNH NGOẠIbên ngoài thành phốTiếng Anh: outside of a cityChữ thành phần城chéng · Hán Việt: thànhcastle, city, town; municipality9 nét · Xem thứ tự nét →外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →