Từ điển › 城市化城市化 nghĩa là gìchéng shì huàHán Việt: THÀNH THỊ HOÁđô thị hóaNghĩa chéng shì huàHán Việt: THÀNH THỊ HOÁđô thị hóaTiếng Anh: urbanizationChữ thành phần城chéng · Hán Việt: thànhcastle, city, town; municipality9 nét · Xem thứ tự nét →市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →