城市区域城市區域 nghĩa là gì
chéng shì qū yùHán Việt: THÀNH THỊ KHU VỰC
khu vực thành thị
Nghĩa
chéng shì qū yùHán Việt: THÀNH THỊ KHU VỰC
- khu vực thành thị
- quận thành phố
Chữ thành phần
- 城chéng · Hán Việt: thànhcastle, city, town; municipality9 nét · Xem thứ tự nét →
- 市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →
- 区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →
- 域yù · Hán Việt: vựcarea, district, field, land, region; boundary; domain (in taxonomy)11 nét · Xem thứ tự nét →