城市规划城市規劃 nghĩa là gì
chéng shì guī huàHán Việt: THÀNH THỊ QUI VẠCH
quy hoạch đô thị
Nghĩa
chéng shì guī huàHán Việt: THÀNH THỊ QUI VẠCH
- quy hoạch đô thị
Tiếng Anh: town planning
Chữ thành phần
- 城chéng · Hán Việt: thànhcastle, city, town; municipality9 nét · Xem thứ tự nét →
- 市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →
- 规guī · Hán Việt: quirules, regulations, customs, law8 nét · Xem thứ tự nét →
- 划huà · Hán Việt: vạchto row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable6 nét · Xem thứ tự nét →