Từ điển › 城府城府 nghĩa là gìchéng fǔHán Việt: THÀNH PHỦtinh tếNghĩa chéng fǔHán Việt: THÀNH PHỦtinh tếkhôn ngoansâu sắcTiếng Anh: subtle; shrewd; sophisticatedChữ thành phần城chéng · Hán Việt: thànhcastle, city, town; municipality9 nét · Xem thứ tự nét →府fǔ · Hán Việt: phủprefect; prefecture, government8 nét · Xem thứ tự nét →