Từ điển › 城楼城楼城樓 nghĩa là gìchéng lóuHán Việt: THÀNH LẦUtháp cổng thànhNghĩa chéng lóuHán Việt: THÀNH LẦUtháp cổng thànhTiếng Anh: city gate towerChữ thành phần城chéng · Hán Việt: thànhcastle, city, town; municipality9 nét · Xem thứ tự nét →楼lóu · Hán Việt: lầumulti-story building; floor13 nét · Xem thứ tự nét →