城步苗族自治县城步苗族自治縣 nghĩa là gì
Chéng bù Miáo zú Zì zhì xiànHán Việt: THÀNH BỘ MEO TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
huyện tự trị Miêu Thành Bộ ở Thiệu Dương 邵陽|邵阳[Shao4 yang2], Hồ Nam
Nghĩa
Chéng bù Miáo zú Zì zhì xiànHán Việt: THÀNH BỘ MEO TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- huyện tự trị Miêu Thành Bộ ở Thiệu Dương 邵陽|邵阳[Shao4 yang2], Hồ Nam
Tiếng Anh: Chengbu Miao Autonomous County, in Shaoyang City 邵陽市|邵阳市[Shao4 yang2 Shi4], Hunan
Chữ thành phần
- 城chéng · Hán Việt: thànhcastle, city, town; municipality9 nét · Xem thứ tự nét →
- 步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →
- 苗miáo · Hán Việt: meosprouts; Miao nationality8 nét · Xem thứ tự nét →
- 族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 县xiàn · Hán Việt: huyệncounty, district, subdivision7 nét · Xem thứ tự nét →