Từ điển › 城池城池 nghĩa là gìchéng chíHán Việt: THÀNH TRÌthành trìNghĩa chéng chíHán Việt: THÀNH TRÌthành trìTiếng Anh: cityChữ thành phần城chéng · Hán Việt: thànhcastle, city, town; municipality9 nét · Xem thứ tự nét →池chí · Hán Việt: trìpool, pond; moat; cistern6 nét · Xem thứ tự nét →