Từ điển › 城镇化城镇化城鎮化 nghĩa là gìchéng zhèn huàHán Việt: THÀNH TRẤN HOÁđô thị hóaNghĩa chéng zhèn huàHán Việt: THÀNH TRẤN HOÁđô thị hóaTiếng Anh: urbanizationChữ thành phần城chéng · Hán Việt: thànhcastle, city, town; municipality9 nét · Xem thứ tự nét →镇zhèn · Hán Việt: trấncalm, composed; to control, to suppress15 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 城镇化城镇化水平chéng zhèn huà shuǐ píng mức độ đô thị hóa (của một thành phố hoặc thị trấn)