Từ điển › 培养基培养基培養基 nghĩa là gìpéi yǎng jīHán Việt: BỒI DƯỠNG CƠmôi trường nuôi cấyNghĩa péi yǎng jīHán Việt: BỒI DƯỠNG CƠmôi trường nuôi cấyTiếng Anh: culture mediumChữ thành phần培péi · Hán Việt: bồito cultivate, to farm; to shore up11 nét · Xem thứ tự nét →养yǎng · Hán Việt: dưỡngto raise, to rear, to bring up; to support9 nét · Xem thứ tự nét →基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →